Khi đến lượt bị đơn trình bày, cách gọn và rõ nhất là đi lần lượt qua từng yêu cầu của nguyên đơn và nói một trong ba câu: đồng ý, đồng ý một phần (phần nào, vì sao), hoặc không đồng ý (vì sao, chứng cứ nào). Nếu bị đơn có yêu cầu phản tố đã được toà thụ lý, phần phản tố được trình bày riêng sau đó, theo khung giống như nguyên đơn trình bày yêu cầu khởi kiện.
Nhiều bị đơn bước vào phiên toà với tâm lý phải phản bác tất cả. Thực tế, phản đối cả những điều hiển nhiên đúng thường làm giảm độ tin cậy của chính những điểm phản đối có cơ sở. Bài này giúp bạn tổ chức phần nói của bị đơn sao cho hội đồng xét xử thấy rõ đâu là điểm thật sự tranh chấp. Các ví dụ là ví dụ giả định.
Nói sau nguyên đơn: lợi thế và cái bẫy
Trong phần trình bày ở phiên toà sơ thẩm dân sự, bị đơn thường được mời nói sau phía nguyên đơn. Lợi thế của người nói sau là đã nghe hết yêu cầu và cách bên kia sắp xếp câu chuyện, nên biết chính xác mình cần đáp lại những điểm nào. Bạn nên ghi chép trong lúc nguyên đơn nói, đánh dấu những con số, ngày tháng, tài liệu mà bạn thấy không đúng.
Cái bẫy của người nói sau là bị cuốn theo câu chuyện của bên kia. Thay vì trình bày theo khung của mình, bị đơn đáp từng câu một theo thứ tự nguyên đơn đã nói, kể cả những chi tiết nhỏ không quan trọng. Kết quả là phần nói thành một chuỗi phản ứng rời rạc, và hội đồng khó thấy được bức tranh từ phía bị đơn.
Cách tránh bẫy là chuẩn bị khung từ trước dựa trên đơn khởi kiện và các tài liệu nguyên đơn đã nộp, rồi chỉ điều chỉnh khung đó theo những điều mới nghe được tại phiên. Phần trình bày cũng không phải nơi để đáp từng lời; những chỗ muốn làm rõ với nguyên đơn, bạn ghi lại để hỏi ở phần hỏi, hoặc để phản bác ở phần tranh luận.
Chia yêu cầu của nguyên đơn thành từng phần
Bước chuẩn bị quan trọng nhất của bị đơn là tách đơn khởi kiện thành từng nội dung yêu cầu và quyết thái độ với từng nội dung. Ví dụ giả định dưới đây là vụ nguyên đơn đòi tiền thuê mặt bằng còn nợ ở Đồng Nai.
| Nội dung nguyên đơn yêu cầu | Thái độ của bị đơn | Lý do ngắn | Chứng cứ dẫn |
|---|---|---|---|
| Trả tiền thuê ba tháng cuối | Đồng ý một phần | Tháng cuối đã trả bằng tiền mặt có giấy nhận | Giấy nhận tiền có chữ ký bên cho thuê |
| Trả tiền điện nước chưa thanh toán | Đồng ý | Có hoá đơn, không tranh chấp | Không cần dẫn thêm |
| Phạt vi phạm vì trả mặt bằng trước hạn | Không đồng ý | Hai bên đã thống nhất chấm dứt sớm | Tin nhắn thống nhất ngày bàn giao, biên bản bàn giao |
| Bồi thường hư hỏng tường, cửa | Không đồng ý | Biên bản bàn giao không ghi hư hỏng | Biên bản bàn giao có chữ ký hai bên |
| Lãi chậm trả | Đồng ý một phần | Chỉ chấp nhận lãi trên phần tiền thuê thật sự còn nợ | Cách tính kèm theo |
Một bảng như vậy giúp phần nói của bị đơn đi theo thứ tự rõ ràng. Hội đồng nghe xong biết ngay phần nào không còn tranh chấp và có thể tập trung vào những dòng ghi "không đồng ý". Đó cũng là cách bị đơn thể hiện thiện chí mà không phải nhượng bộ ở những điểm mình có cơ sở.
Thừa nhận đúng mức và hệ quả của việc thừa nhận
Theo nguyên tắc chung của tố tụng dân sự, tình tiết, sự kiện mà một bên đương sự đã thừa nhận thì bên kia không phải chứng minh nữa. Điều này có hai mặt. Thừa nhận những điều đúng giúp phiên toà gọn hơn và khiến những điểm bạn phản đối trở nên đáng tin hơn. Nhưng thừa nhận quá đà, nói lấy được cho xong, có thể khiến bạn mất đi điều lẽ ra bên kia phải chứng minh.
Vì vậy hãy thừa nhận chính xác những gì đúng, không hơn. Ví dụ giả định: "Bị đơn xác nhận có thuê mặt bằng theo hợp đồng ngày…, giá thuê như nguyên đơn trình bày. Bị đơn không xác nhận việc còn nợ ba tháng, mà chỉ còn nợ hai tháng." Câu này thừa nhận quan hệ thuê và giá thuê, những thứ đằng nào cũng có giấy tờ, nhưng giữ lại điểm tranh chấp về số tháng còn nợ.
Cẩn thận với những câu buột miệng kiểu "thì đúng là có hư hỏng chút ít nhưng không đáng kể". Câu đó có thể được ghi biên bản như một sự thừa nhận có hư hỏng, và câu chuyện chuyển sang tranh cãi mức độ thay vì tranh cãi có hay không. Khi không chắc, hãy nói đúng điều mình biết: "Biên bản bàn giao không ghi hư hỏng; bị đơn không thấy hư hỏng nào khi bàn giao."
Trình bày yêu cầu phản tố đã được thụ lý
Yêu cầu phản tố là yêu cầu riêng của bị đơn đối với nguyên đơn, có liên quan đến yêu cầu khởi kiện, được nộp theo thủ tục và thời hạn luật định trong giai đoạn chuẩn bị xét xử. Tại phiên toà, bị đơn không đưa ra yêu cầu phản tố mới, mà trình bày yêu cầu phản tố đã được toà thụ lý từ trước.
Khi trình bày phản tố, bị đơn đổi vai: lúc này bạn là người đưa ra yêu cầu và có nghĩa vụ chứng minh. Khung trình bày nên giống khung của nguyên đơn: nói yêu cầu cụ thể trước (đòi gì, bao nhiêu), kể sự việc theo thứ tự thời gian, gắn với chứng cứ, rồi chốt lại. Nên tách hẳn phần phản tố khỏi phần ý kiến về yêu cầu của nguyên đơn bằng một câu chuyển: "Tiếp theo, bị đơn xin trình bày yêu cầu phản tố."
Một lỗi thường gặp là trộn phản tố với phản đối. Ví dụ bị đơn nói "nguyên đơn còn nợ lại bị đơn tiền đặt cọc nên bị đơn không phải trả gì". Nếu khoản tiền đặt cọc đó chưa được nêu thành yêu cầu phản tố hoặc chưa được toà chấp nhận xem xét bù trừ, hội đồng có thể chỉ coi đây là ý kiến, không giải quyết như một yêu cầu. Nếu bạn có đòi hỏi riêng với nguyên đơn, việc đưa nó vào vụ án là chuyện thủ tục cần làm sớm, không thể để dành đến ngày xử.
Lý do phản đối phải là sự việc và chứng cứ
Phản đối bằng tài liệu. Câu mạnh nhất của bị đơn có dạng "không đồng ý vì tài liệu X cho thấy Y". Ví dụ: không đồng ý phạt vi phạm vì tin nhắn ngày… cho thấy hai bên đã thống nhất chấm dứt hợp đồng sớm.
Phản đối bằng con số. Nếu không đồng ý với số tiền, hãy đưa ra con số của bạn và cách tính, không chỉ nói "con số đó quá cao". Hội đồng cần hai con số để so.
Phản đối bằng lỗ hổng chứng cứ. Bị đơn có thể chỉ ra rằng nguyên đơn chưa chứng minh được một điểm, ví dụ không có tài liệu nào thể hiện hư hỏng có trước khi bàn giao. Nghĩa vụ chứng minh yêu cầu thuộc về bên đưa ra yêu cầu.
Không phản đối bằng nhân thân. Những câu như "nguyên đơn vốn là người hay đi kiện" không giúp gì cho việc giải quyết tranh chấp và dễ bị chủ toạ nhắc.
Không phản đối những gì hiển nhiên. Chối quan hệ hợp đồng khi có hợp đồng ký tên đầy đủ chỉ làm hội đồng nghi ngờ các điểm phản đối khác của bạn.
Ví dụ giả định: phần nói của bị đơn trong vụ đòi tiền thuê
Tiếp ví dụ thuê mặt bằng ở Đồng Nai, phần trình bày của bị đơn có thể đi theo thứ tự sau:
- Câu mở: "Bị đơn đồng ý một phần yêu cầu của nguyên đơn, cụ thể đồng ý trả tiền điện nước và tiền thuê hai tháng; không đồng ý các yêu cầu còn lại."
- Phần đồng ý: nêu nhanh số tiền điện nước và tiền thuê hai tháng bị đơn chấp nhận trả.
- Phần đồng ý một phần: giải thích tháng thứ ba đã trả bằng tiền mặt, dẫn giấy nhận tiền đã nộp toà.
- Phần không đồng ý: phạt vi phạm và bồi thường hư hỏng, dẫn tin nhắn thống nhất chấm dứt và biên bản bàn giao.
- Phần lãi chậm trả: nêu cách tính lãi trên số tiền thật sự còn nợ theo quan điểm của bị đơn.
- Câu chốt: nhắc lại tổng số tiền bị đơn chấp nhận và đề nghị hội đồng không chấp nhận phần vượt quá.
Toàn bộ phần này có thể gói trong sáu đến tám phút. Nếu bị đơn có thêm yêu cầu phản tố, phần phản tố nối tiếp sau câu chốt, tách bằng câu chuyển ý rõ ràng.
Khi nào bị đơn nên có người hỗ trợ
Bị đơn hoàn toàn có thể tự trình bày trong nhiều vụ đơn giản. Tuy nhiên có những dấu hiệu cho thấy nên có người hỗ trợ chuyên môn: số tiền bị đòi lớn so với khả năng của bạn, nguyên đơn có luật sư, vụ việc có nhiều quan hệ đan xen như vừa vay vừa mua bán, có yêu cầu phản tố phức tạp, hoặc có dấu hiệu bên kia dùng giấy tờ mà bạn cho là không đúng sự thật.
Trong những trường hợp đó, bạn nên tìm hiểu sớm, trước phiên họp kiểm tra chứng cứ và hoà giải, vì nhiều quyền của bị đơn như phản tố hay đề nghị giám định có mốc thời gian, để đến phiên toà là đã muộn. Bạn có thể hỏi luật sư trên AI Cố Vấn để được định hướng ban đầu, rồi quyết định có cần người bảo vệ quyền lợi đi cùng tới phiên hay không.
Dù có người hỗ trợ, phần sự việc trực tiếp liên quan đến bạn vẫn nên do bạn bổ sung, vì bạn là người biết rõ nhất mình đã nhận gì, trả gì, nói gì với bên kia.
Câu hỏi thường gặp
Bị đơn có bắt buộc phải trình bày tại phiên toà không?
Bị đơn có quyền trình bày ý kiến về yêu cầu của nguyên đơn. Nếu không trình bày, hội đồng vẫn xét xử dựa trên hồ sơ và chứng cứ. Tuy nhiên bỏ qua quyền trình bày đồng nghĩa với việc để câu chuyện của nguyên đơn là câu chuyện duy nhất được nghe tại phiên.
Bị đơn có được đưa ra yêu cầu phản tố mới tại phiên toà không?
Yêu cầu phản tố phải được nộp theo thủ tục và trong thời hạn luật định ở giai đoạn chuẩn bị xét xử. Tại phiên toà, bị đơn trình bày yêu cầu phản tố đã được thụ lý. Đòi hỏi mới chưa nêu kịp thường phải giải quyết bằng một vụ án khác.
Thừa nhận một phần yêu cầu có làm bị đơn thua cả vụ không?
Không. Thừa nhận một phần chỉ có nghĩa là phần đó không còn tranh chấp và bên kia không phải chứng minh nữa. Những phần bị đơn không đồng ý vẫn được xem xét dựa trên chứng cứ. Thừa nhận đúng mức còn làm các điểm phản đối đáng tin hơn.
Bị đơn trình bày khác với bản tự khai trước đây thì sao?
Hội đồng xét xử sẽ hỏi lý do. Nếu bản tự khai có chỗ nhầm, bạn nên chủ động nêu và giải thích, kèm chứng cứ nếu có. Thay đổi lời khai mà không có lý do rõ ràng dễ khiến hội đồng nghi ngờ cả những phần bạn trình bày đúng.
Bị đơn không đồng ý với số tiền nguyên đơn đòi thì nên nói gì?
Nên nói con số mà bị đơn cho là đúng và cách tính ra con số đó, kèm tài liệu chứng minh. Chỉ nói con số của nguyên đơn quá cao mà không đưa phương án khác thì hội đồng không có gì để so sánh.
Bị đơn có phải chứng minh mình không nợ không?
Theo nguyên tắc chung, bên đưa ra yêu cầu phải chứng minh yêu cầu có căn cứ. Bị đơn phản đối và đưa ra tình tiết mới, như đã trả tiền, thì có nghĩa vụ chứng minh tình tiết đó, ví dụ bằng giấy nhận tiền hoặc sao kê.