Lời nói sau cùng là lượt trình bày cuối của bị cáo, diễn ra sau khi phần tranh luận kết thúc và ngay trước khi hội đồng xét xử vào phòng nghị án. Luật tố tụng hình sự dành riêng lượt này cho bị cáo; không ai được hỏi thêm sau khi bị cáo nói. Theo nguyên lý của luật hiện hành, hội đồng xét xử không hạn chế thời gian của bị cáo ở phần này, nhưng có thể đề nghị dừng khi bị cáo nói những điều không liên quan; nếu bị cáo trình bày tình tiết mới có ý nghĩa quan trọng, hội đồng xét xử có thể quay lại phần xét hỏi.
Nhiều bị cáo xem nhẹ phần này và chỉ nói một câu, hoặc ngược lại dùng nó để tranh luận lại từ đầu. Cả hai cách đều phí một cơ hội: đây là lúc cuối cùng hội đồng xét xử nghe trực tiếp bị cáo trước khi quyết định. Bài này giúp bị cáo và người nhà hiểu lượt nói này dùng để làm gì, nên nói theo bố cục nào, và vì sao một số câu quen miệng lại gây phản tác dụng.
Lượt nói này khác phần tranh luận ở chỗ nào
Phần tranh luận là chỗ của lý lẽ: kiểm sát viên luận tội, người bào chữa phân tích chứng cứ và điều luật, bị cáo đưa ra ý kiến đồng ý hay không đồng ý với từng điểm. Đến lời nói sau cùng, lý lẽ đã nói xong. Lượt này là lúc hội đồng xét xử nhìn thấy con người của bị cáo: nhận thức thế nào về việc mình đã làm, thái độ với người bị hại, mong muốn về tương lai.
Vì vậy lặp lại các lập luận đã trình bày ở phần tranh luận thường không thêm gì. Nếu bị cáo vẫn không đồng ý với tội danh hay một tình tiết nào đó, chỉ cần một câu ngắn giữ nguyên ý kiến đã trình bày, rồi nói sang những điều khác. Nếu có tình tiết mới thật sự quan trọng mà chưa ai nêu, ví dụ giả định bị cáo vừa nhớ ra có một người chứng kiến cụ thể, hãy nói rõ ràng, vì hội đồng xét xử có thể quay lại xét hỏi để làm rõ.
Một điểm nữa: lời nói sau cùng được ghi vào biên bản phiên toà và nằm trong hồ sơ. Nếu vụ án có phúc thẩm, những gì bị cáo nói ở đây vẫn được đọc lại. Nói điều gì, hãy chắc rằng mình sẵn sàng giữ nguyên điều đó.
Bố cục bốn ý, mỗi ý vài câu
Phần lớn lời nói sau cùng hiệu quả nằm trong khoảng một đến ba phút. Bố cục dưới đây phù hợp với bị cáo đã nhận hành vi; bị cáo còn tranh chấp tội danh xem thêm mục sau.
| Ý | Nội dung | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1. Nhận thức về hành vi | Nói bằng lời của mình về việc đã làm và hậu quả đã gây ra | Cụ thể, không chung chung kiểu "bị cáo biết sai rồi" |
| 2. Với người bị hại | Lời xin lỗi trực tiếp, nhắc việc đã hoặc sẽ khắc phục | Không đòi hỏi bị hại phải tha thứ; không biến lời xin lỗi thành điều kiện |
| 3. Hoàn cảnh và trách nhiệm | Người phụ thuộc vào mình, việc làm, dự định sửa sai | Chỉ nêu điều có thật, đã có giấy tờ trong hồ sơ càng tốt |
| 4. Đề nghị với hội đồng xét xử | Mong được xem xét các tình tiết giảm nhẹ, nguyện vọng cụ thể nếu có | Lễ độ, ngắn; không mặc cả mức án |
Ví dụ giả định về cách nói ở ý thứ hai: "Bị cáo xin lỗi anh C và gia đình. Bị cáo biết số tiền đã bồi thường không làm anh hết đau, và sẽ tiếp tục trả phần còn lại theo bản án." Ngắn, đúng sự việc, không cầu xin quá mức. Đây chỉ là minh hoạ; bị cáo nên tự viết bằng lời của mình.
Khi bị cáo vẫn không đồng ý với tội danh
Không phải bị cáo nào cũng nhận hành vi. Có người cho rằng mình không phạm tội, có người chỉ không đồng ý với một tình tiết như giá trị tài sản hay vai trò trong vụ có nhiều người. Lời nói sau cùng không bắt bị cáo phải nhận điều mình không làm; quyền không bị buộc phải nhận mình có tội vẫn còn nguyên ở phần này.
Tuy vậy, cách nói cần khác phần tranh luận. Một câu đủ: bị cáo giữ nguyên ý kiến đã trình bày về điểm nào, và đề nghị hội đồng xét xử xem xét các chứng cứ liên quan. Sau đó bị cáo vẫn được nói về những điều có thật khác, ví dụ đã hợp tác trong quá trình điều tra, hoàn cảnh gia đình. Nói kéo dài, công kích kiểm sát viên hay bị hại ở đây không giúp gì; những điểm đó, nếu có căn cứ, đã có chỗ ở phần tranh luận và có thể được nêu tiếp trong đơn kháng cáo.
Điều cần tránh trong trường hợp này là chuyển hẳn sang nhận tội chỉ vì sợ hãi lúc cuối mà không thật sự nhận thức như vậy, hoặc ngược lại phủ nhận những điểm chính mình đã thừa nhận có căn cứ ở phần xét hỏi. Cả hai đều khiến lời nói thiếu nhất quán. Trao đổi trước với người bào chữa về điều sẽ nói là cách tốt nhất để giữ sự nhất quán đó.
Hai cách nói cùng một ý: so sánh trên ví dụ giả định
Hãy hình dung một vụ giả định: bị cáo D, hai mươi sáu tuổi, trong lúc say rượu đã đập vỡ kính và làm hỏng xe máy của hàng xóm sau một trận cãi nhau, gây thiệt hại tài sản. Gia đình D đã bồi thường một phần. D nhận toàn bộ hành vi.
Cách nói thứ nhất, nghe rất quen: "Bị cáo biết lỗi rồi, bị cáo rất hối hận, xin hội đồng xét xử khoan hồng, giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo để bị cáo sớm về với gia đình, bị cáo hứa sẽ không tái phạm nữa." Câu này không sai, nhưng có thể được nói bởi bất kỳ bị cáo nào trong bất kỳ vụ nào. Hội đồng xét xử không nghe thấy gì riêng về D.
Cách nói thứ hai: "Hôm đó bị cáo uống rượu rồi mất bình tĩnh, làm hỏng đồ của anh E, để vợ con anh ấy sợ hãi cả đêm. Bị cáo xin lỗi anh E và gia đình. Nhà bị cáo đã trả được một phần tiền sửa, phần còn lại bị cáo sẽ trả theo bản án. Từ hôm đó bị cáo đã bỏ rượu, đang đi làm ở xưởng mộc của người quen. Bị cáo xin hội đồng xét xử xem xét những điều này." Cách nói này dài hơn vài câu nhưng cụ thể: nói đúng hành vi, đúng người bị ảnh hưởng, đúng việc đã làm, và một thay đổi có thể kiểm chứng.
Điểm khác biệt không nằm ở từ ngữ trau chuốt. Nó nằm ở chỗ bị cáo nhìn thấy hậu quả từ phía người khác và nói được việc cụ thể mình đã làm. Hãy dùng ví dụ này như khuôn để tự viết; đừng chép lại câu chữ.
Những câu khiến lời nói sau cùng phản tác dụng
Các câu dưới đây nghe quen tai vì được nói rất nhiều ở phòng xử, nhưng thường gây ấn tượng ngược với điều bị cáo mong muốn:
- "Tại người ta khiêu khích trước": đổ lỗi cho bị hại ở lượt cuối làm mờ cả lời xin lỗi trước đó.
- "Bị cáo hứa từ nay không bao giờ tái phạm" mà không kèm điều gì cụ thể: lời hứa trống dễ bị nghe như lời thuộc lòng.
- "Xin toà cho bị cáo hưởng án treo để về lo cho gia đình": nêu nguyện vọng thì được, nhưng mặc cả hình thức hay mức án cụ thể ít khi có ích; hãy nói hoàn cảnh và để hội đồng xét xử cân nhắc.
- Đọc một đoạn văn dài người khác soạn hộ, toàn từ ngữ sáo: hội đồng xét xử nghe rất nhiều lời như vậy và nhận ra ngay.
- Khóc lóc kéo dài hoặc quay xuống nói chuyện với người nhà: hãy hướng lời nói về hội đồng xét xử.
- Nhắc lại lập luận pháp lý của luật sư bằng thuật ngữ mình không hiểu: nếu bị hỏi lại sẽ lúng túng.
Cảm xúc thật không có gì sai. Một câu nói run vì xúc động nhưng chân thành thường được cảm nhận tốt hơn một bài văn trơn tru.
Chuẩn bị lời nói sau cùng trong mấy ngày trước phiên
Bị cáo tại ngoại tự chuẩn bị được; bị cáo đang bị tạm giam thì trao đổi với người bào chữa trong buổi gặp trước phiên.
- Viết ra bốn ý theo bố cục ở trên, mỗi ý hai đến ba câu, bằng ngôn ngữ hằng ngày.
- Đọc lại và gạch bỏ mọi câu không có thật hoặc không chắc làm được.
- Đọc to, căn giờ; nếu quá ba phút, cắt bớt phần lặp ý.
- Hỏi người bào chữa xem có câu nào mâu thuẫn với điều đã trình bày ở phần xét hỏi và tranh luận không.
- Học thuộc ý chính chứ không học thuộc từng chữ, để khi đứng lên nói tự nhiên.
- Chuẩn bị tinh thần cho việc phần tranh luận có thể làm thay đổi một vài ý; điều chỉnh tại chỗ, giữ bố cục.
Nếu đến lượt mà quá hồi hộp, có thể xin phép nhìn vào ghi chú. Điều quan trọng là nói được ý thứ nhất và thứ hai; hai ý còn lại có thể ngắn.
Người nhà giúp gì cho phần này
Người nhà không thể nói thay bị cáo ở phần lời nói sau cùng, và cũng không nên soạn sẵn từng chữ cho bị cáo. Việc có ích nhất người nhà làm được là bảo đảm những điều bị cáo sẽ nói về hoàn cảnh có giấy tờ chứng minh trong hồ sơ: xác nhận hoàn cảnh gia đình, giấy tờ về người phụ thuộc, giấy nhận tiền bồi thường. Khi lời nói khớp với hồ sơ, nó có sức nặng hơn hẳn.
Người nhà cũng nên chuẩn bị tinh thần cho chính mình. Nghe người thân xin lỗi, nhận lỗi trước đông người có thể rất khó chịu. Trong phòng xử, người dự khán không được lên tiếng hay có phản ứng gây mất trật tự; hãy giữ bình tĩnh để không ảnh hưởng đến người thân đang đứng trước hội đồng xét xử.
Sau phiên, dù kết quả thế nào, việc tiếp theo là cùng bị cáo và người bào chữa đọc kỹ bản án, cân nhắc có kháng cáo hay không trong thời hạn luật định. Lời nói sau cùng đã qua; phần việc của phúc thẩm, nếu có, đã được viết ở các trang chuyên về kháng cáo và phúc thẩm.
Câu hỏi thường gặp
Bị cáo có bắt buộc phải nói lời sau cùng không?
Đây là quyền của bị cáo, không phải nghĩa vụ. Bị cáo được phép nói ngắn hoặc nói rằng không có gì thêm. Tuy vậy, bỏ qua lượt này là bỏ qua lần cuối hội đồng xét xử nghe trực tiếp bị cáo, nên ít khi là lựa chọn tốt.
Lời nói sau cùng có làm thay đổi mức án không?
Mức án do hội đồng xét xử quyết định dựa trên toàn bộ hồ sơ, tính chất hành vi và các tình tiết theo luật hình sự. Lời nói sau cùng là một phần trong bức tranh đó, thể hiện nhận thức và thái độ; không nên kỳ vọng nó tự thay đổi kết quả.
Có được nói lời sau cùng bằng tiếng dân tộc hay ngoại ngữ không?
Người không thông thạo tiếng Việt có quyền dùng tiếng nói của mình và có người phiên dịch theo luật tố tụng. Khi đó bị cáo nên nói câu ngắn, ngừng để người phiên dịch chuyển ngữ từng đoạn.
Trong vụ nhiều bị cáo, ai nói lời sau cùng trước?
Mỗi bị cáo đều có lượt nói riêng; thứ tự do chủ toạ điều hành. Bị cáo không nên dùng lượt của mình để nói về bị cáo khác, trừ khi điều đó là tình tiết mới thật sự quan trọng với vụ án.
Nói lời sau cùng xong còn được nói thêm không?
Sau lời nói sau cùng, hội đồng xét xử vào phòng nghị án. Bị cáo không còn lượt trình bày nữa, trừ khi hội đồng xét xử quyết định quay lại xét hỏi vì có tình tiết mới. Vì vậy hãy nói đủ ý quan trọng ngay lượt này.