TranhTung.comTranh Tụng
Tranh luận và đối đáp

Tranh luận tại phiên toà dân sự sơ thẩm: thứ tự phát biểu và cách lập luận ba bước

Phần tranh luận ở phiên sơ thẩm dân sự diễn ra theo thứ tự nào, nói gì cho trúng và cách dựng mỗi ý theo ba bước sự việc, chứng cứ, quy định.

Wide shot of an empty first-instance courtroom in Can Tho seen from the back benches, wooden tables facing a raised bench, soft afternoon light through tall windows

Tranh luận là phần đương sự được nói liền một mạch về việc vì sao toà nên chấp nhận hay bác yêu cầu, sau khi phần hỏi đã làm rõ sự việc và chứng cứ. Ở phiên sơ thẩm dân sự, thứ tự thường đi từ phía nguyên đơn, sang bị đơn, rồi đến người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; sau đó các bên được đối đáp lại nhau. Người tự theo vụ án hay mất điểm ở đây không phải vì thiếu lý lẽ, mà vì nói lan man, kể lại toàn bộ câu chuyện từ đầu, hoặc nói đúng nhưng không chỉ ra được chứng cứ nằm ở đâu trong hồ sơ.

Bài này đi qua trình tự của phần tranh luận theo nguyên lý của tố tụng dân sự, rồi hướng dẫn cách dựng mỗi luận điểm theo ba bước: sự việc, chứng cứ, quy định. Cách làm này áp dụng được cho cả nguyên đơn lẫn bị đơn. Trình tự cụ thể ở từng phiên do chủ toạ điều hành, nên bạn coi phần mô tả dưới đây là khung chung, không phải kịch bản bắt buộc.

Phần tranh luận nằm ở đâu trong phiên toà và khác phần hỏi thế nào

Một phiên sơ thẩm dân sự thường gồm phần thủ tục bắt đầu phiên toà, phần tranh tụng (trong đó có trình bày, hỏi, xem xét chứng cứ và tranh luận), rồi hội đồng xét xử nghị án và tuyên án. Tranh luận đến sau khi việc hỏi đã xong. Đến lúc này, những gì cần hỏi đã được hỏi, chứng cứ đã được công bố hoặc xem xét tại phiên. Phần tranh luận vì thế không phải chỗ để kể lại sự việc, mà là chỗ để bạn kết nối những gì đã được làm rõ thành một lập luận dẫn tới kết quả bạn đề nghị.

Khác biệt lớn nhất với phần hỏi nằm ở người cầm nhịp. Ở phần hỏi, hội đồng xét xử và các bên hỏi, bạn trả lời ngắn, đúng câu được hỏi. Ở phần tranh luận, bạn được nói chủ động, theo trình tự mình sắp xếp. Nguyên tắc chung của tố tụng dân sự là chủ toạ không hạn chế thời gian tranh luận một cách vô lý, nhưng có quyền cắt những ý kiến không liên quan đến vụ án. Nghĩa là bạn có thời gian, nhưng không có quyền nói ngoài lề.

Một điểm hay bị bỏ qua: tranh luận phải dựa trên tài liệu, chứng cứ đã có trong hồ sơ và đã được xem xét tại phiên. Nếu trong lúc tranh luận bạn nêu một tình tiết hoàn toàn mới, chưa ai hỏi tới, hội đồng có thể quyết định quay lại phần hỏi để làm rõ. Điều đó không xấu, nhưng làm vỡ mạch trình bày của bạn. Cách tốt nhất là đưa mọi tình tiết quan trọng ra ở phần hỏi, để đến phần tranh luận chỉ còn việc dùng chúng.

Ai nói trước, ai nói sau: thứ tự phát biểu thường gặp

Bảng dưới mô tả thứ tự phổ biến ở phiên sơ thẩm dân sự theo nguyên lý chung. Khi có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, người đó thường trình bày trước, đương sự bổ sung sau. Chủ toạ là người công bố lượt cụ thể.

LượtAi phát biểuNội dung nên tập trung
1Phía nguyên đơn (người bảo vệ quyền lợi nếu có, rồi nguyên đơn bổ sung)Yêu cầu cụ thể, các luận điểm chứng minh, đề nghị hội đồng chấp nhận
2Phía bị đơn (người bảo vệ quyền lợi nếu có, rồi bị đơn bổ sung)Ý kiến với từng yêu cầu của nguyên đơn, yêu cầu phản tố nếu có
3Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quanPhần quyền lợi của mình bị ảnh hưởng ra sao, yêu cầu độc lập nếu có
4Các bên đối đápChỉ đáp lại điểm bên kia vừa nêu, không lặp bài đã nói
5Đại diện viện kiểm sát (khi tham gia phiên)Phát biểu về việc tuân theo pháp luật tố tụng và các nội dung theo quy định

Thứ tự này có ý nghĩa thực tế: nếu bạn là bị đơn, bạn được nghe toàn bộ lập luận của nguyên đơn trước khi nói. Hãy ghi chú trong lúc nghe, đánh dấu những điểm cần đáp, rồi xếp lại bài nói của mình theo đúng trình tự các điểm đó. Nếu bạn là nguyên đơn, bạn nói trước nên phải đoán trước bị đơn sẽ phản bác chỗ nào và chặn sẵn bằng chứng cứ, đồng thời để dành sức cho lượt đối đáp.

Viện kiểm sát không tham gia mọi phiên sơ thẩm dân sự; việc tham gia tuỳ loại vụ việc và quy định hiện hành. Khi có mặt, phần phát biểu của kiểm sát viên không phải là ý kiến của một bên đương sự, nên bạn không cần tranh cãi với nó như với bên kia.

Lập luận ba bước: sự việc, chứng cứ, quy định

Bước một, nêu sự việc bằng một câu. Mỗi luận điểm bắt đầu bằng một câu khẳng định sự việc bạn muốn hội đồng công nhận, ví dụ "Bên bị đơn đã nhận đủ số tiền đặt cọc vào ngày ký hợp đồng". Câu này phải cụ thể đến mức có thể đúng hoặc sai, không phải nhận xét chung kiểu "bên kia làm ăn không đàng hoàng".

Bước hai, chỉ ra chứng cứ chứng minh câu đó. Ngay sau câu sự việc là chứng cứ: tài liệu nào, nằm ở đâu trong hồ sơ, đã được xem xét ở phần nào của phiên. Ví dụ "Việc nhận tiền thể hiện ở giấy nhận cọc có chữ ký của bị đơn, đã được bị đơn xác nhận ở phần hỏi vừa rồi". Một chứng cứ được bên kia thừa nhận tại phiên có sức nặng hơn nhiều chứng cứ bị tranh cãi.

Bước ba, nêu quy định hoặc thoả thuận áp dụng. Cuối cùng là căn cứ pháp lý hoặc điều khoản hợp đồng dẫn tới hệ quả. Người tự theo vụ không bắt buộc trích số điều luật; nếu không chắc, bạn nêu nguyên tắc bằng lời thường, ví dụ "theo thoả thuận tại hợp đồng, bên nhận cọc từ chối giao kết thì phải trả lại cọc và chịu phạt cọc". Trích sai số điều còn tệ hơn không trích.

Kết luận của luận điểm. Sau ba bước là một câu nối với yêu cầu: "Vì vậy, đề nghị hội đồng chấp nhận yêu cầu trả lại tiền cọc". Câu kết giúp hội đồng thấy luận điểm này phục vụ yêu cầu nào, nhất là khi bạn có nhiều yêu cầu cùng lúc.

Dựng một luận điểm hoàn chỉnh: ví dụ giả định về tiền đặt cọc

Ví dụ giả định: chị H. ở Đồng Nai đặt cọc để mua một lô đất, sau đó bên bán không ra công chứng. Chị khởi kiện đòi lại tiền cọc và tiền phạt cọc. Ở phần hỏi, bên bán thừa nhận đã nhận tiền nhưng cho rằng chị H. chậm thanh toán đợt hai nên mình có quyền huỷ.

Phần tranh luận của chị H. có thể dựng thành hai luận điểm. Luận điểm thứ nhất: bên bán đã nhận đủ tiền cọc, chứng cứ là giấy nhận cọc và lời thừa nhận tại phiên, căn cứ là thoả thuận đặt cọc. Luận điểm thứ hai: việc chị chưa thanh toán đợt hai không phải lỗi của chị, vì theo hợp đồng đợt hai chỉ đến hạn sau khi ký công chứng, mà buổi công chứng không diễn ra do bên bán không đến; chứng cứ là điều khoản thanh toán trong hợp đồng và tin nhắn hẹn lịch công chứng đã nộp. Mỗi luận điểm chỉ mất chừng một phút để nói.

Bên bán, nếu tự theo vụ, cũng dựng theo cùng khung: sự việc là phía nguyên đơn đã được báo chậm thanh toán, chứng cứ là tin nhắn nhắc hạn, quy định là điều khoản cho phép huỷ khi chậm. Hai bên dùng cùng một cấu trúc thì hội đồng dễ so từng điểm, và chỗ nào chứng cứ yếu sẽ lộ ra rõ. Đó chính là mục đích của tranh luận: không phải nói to hơn, mà đặt lập luận của mình cạnh lập luận của bên kia để người xét xử thấy bên nào khớp với hồ sơ hơn.

Lưu ý là ví dụ chỉ minh hoạ cách dựng lập luận; hệ quả pháp lý của đặt cọc, phạt cọc trong từng vụ phụ thuộc vào nội dung thoả thuận và đánh giá của toà.

Sắp xếp các luận điểm trong bài tranh luận

Khi có ba, bốn luận điểm, thứ tự trình bày ảnh hưởng đến việc hội đồng nhớ được gì. Vài nguyên tắc sắp xếp hay dùng:

  • Điểm quyết định trước. Luận điểm mà nếu được chấp nhận thì gần như cả vụ nghiêng về bạn, nên nói đầu tiên, khi người nghe còn tập trung.
  • Gom theo yêu cầu. Nếu bạn có nhiều yêu cầu (đòi tiền gốc, đòi lãi, đòi bồi thường), mỗi yêu cầu là một khối, nói hết khối này mới sang khối khác.
  • Điểm yếu tự nói ra. Chỗ hồ sơ của bạn yếu mà bên kia chắc chắn khai thác, bạn nên tự nhắc trước và giải thích ngắn, thay vì để bên kia phát hiện rồi phóng to.
  • Không quá năm luận điểm. Nhiều hơn thế hội đồng khó theo; những ý nhỏ có thể gộp vào bản viết nộp kèm.
  • Mở và đóng bằng yêu cầu. Câu đầu nêu bạn đề nghị gì, câu cuối nhắc lại đề nghị đó, kèm con số cụ thể nếu là yêu cầu về tiền.

Một bài tranh luận của đương sự trong vụ đơn giản thường chỉ cần năm đến mười phút. Bài dài không có nghĩa là thuyết phục; nhiều thẩm phán có kinh nghiệm nhận xét rằng phần nói gọn, có số trang hồ sơ đi kèm, được ghi nhận trong biên bản đầy đủ hơn phần nói dài.

Chuẩn bị phần tranh luận từ trước phiên

Phần tranh luận chỉ tốt khi được chuẩn bị từ trước, rồi chỉnh lại ngay tại phiên theo những gì đã diễn ra ở phần hỏi. Trình tự chuẩn bị gợi ý:

  1. Viết ra yêu cầu cuối cùng của bạn bằng một câu, có con số hoặc kết quả cụ thể.
  2. Liệt kê các điều kiện để yêu cầu đó được chấp nhận, mỗi điều kiện thành một luận điểm.
  3. Với mỗi luận điểm, ghi chứng cứ tương ứng và vị trí của nó trong bộ hồ sơ bạn mang theo.
  4. Đoán trước hai, ba ý phản bác mạnh nhất của bên kia và chuẩn bị câu đáp ngắn cho mỗi ý.
  5. Viết bài tranh luận trên một hoặc hai trang, cỡ chữ đủ lớn để liếc nhanh khi đứng nói.
  6. Tập nói thành tiếng, bấm giờ, cắt những câu kể chuyện không gắn với chứng cứ.
  7. Trong lúc phiên diễn ra, đánh dấu những gì bên kia đã thừa nhận ở phần hỏi để đưa vào bài nói.

Bước cuối là quan trọng nhất. Lời thừa nhận của bên kia tại phiên là chứng cứ mạnh mà bạn không thể chuẩn bị trước, chỉ có thể bắt được nếu ghi chép kỹ. Một cuốn sổ chia đôi trang, bên trái ghi điều bên kia nói, bên phải ghi điểm mình sẽ dùng, là công cụ đơn giản mà hữu ích.

Khi hội đồng xét xử quay lại phần hỏi hoặc nhắc bạn nói gọn

Có hai tình huống khiến người tự theo vụ lúng túng. Thứ nhất, đang tranh luận thì hội đồng quyết định trở lại phần hỏi vì xuất hiện tình tiết chưa được làm rõ. Đây là thủ tục bình thường. Bạn dừng lại, trả lời các câu hỏi bổ sung, rồi khi được quay lại tranh luận thì nói tiếp từ luận điểm đang dở, có thể bổ sung chi tiết vừa được làm rõ nếu nó có lợi.

Thứ hai, chủ toạ nhắc bạn nói vào trọng tâm hoặc cắt một đoạn bạn đang nói. Phản ứng nên có là cảm ơn, bỏ đoạn đó và chuyển sang luận điểm kế tiếp, không tranh cãi về việc bị cắt lời. Nếu bạn cho rằng điều mình nói có liên quan, hãy nói ngắn một câu giải thích mối liên quan ấy, ví dụ "Thưa hội đồng, điểm này liên quan trực tiếp đến số tiền lãi nguyên đơn yêu cầu", rồi để chủ toạ quyết định.

Bạn cũng có quyền đề nghị thư ký ghi vào biên bản phiên toà một ý kiến quan trọng của mình. Sau phiên, đương sự được xem biên bản và yêu cầu ghi những sửa đổi, bổ sung nếu thấy biên bản ghi chưa đúng; thời điểm và cách làm cụ thể bạn hỏi thư ký phiên toà. Đây là chỗ để bảo đảm lập luận của bạn được lưu lại đầy đủ, nhất là khi có khả năng vụ án lên phúc thẩm.

Câu hỏi thường gặp

Đương sự tự theo vụ có bắt buộc phải tranh luận không?

Không bắt buộc. Tranh luận là quyền của đương sự, bạn được phép chỉ nói ngắn rằng mình giữ nguyên yêu cầu và ý kiến đã trình bày. Tuy vậy, bỏ qua phần này là bỏ lỡ cơ hội cuối cùng để nối các chứng cứ lại thành lập luận trước khi hội đồng nghị án.

Tranh luận có bị giới hạn thời gian không?

Theo nguyên tắc của tố tụng dân sự, chủ toạ không được hạn chế thời gian tranh luận một cách tuỳ tiện, nhưng được cắt những ý kiến không liên quan đến vụ án. Trong thực tế, nói gọn, có trọng tâm vẫn là cách để được nghe đầy đủ nhất.

Có được đọc bài viết sẵn khi tranh luận không?

Bạn có thể nhìn vào bài chuẩn bị, nhưng nên nói thay vì đọc từng chữ, vì đọc đều đều khiến người nghe khó nắm ý. Cách hay là viết dàn ý theo luận điểm, cỡ chữ lớn, và chỉ đọc nguyên văn những câu nêu yêu cầu và con số.

Nếu quên một ý quan trọng trong lượt nói của mình thì sao?

Bạn có thể đưa ý đó vào lượt đối đáp nếu nó liên quan đến điều bên kia vừa nói, hoặc xin phép chủ toạ bổ sung một ý ngắn. Ngoài ra, nộp kèm bản trình bày bằng văn bản giúp ghi nhận những ý mà lúc nói bạn bỏ sót.

Bị đơn có nên nói ngay vào yêu cầu phản tố trong phần tranh luận không?

Nên trình bày theo hai khối tách biệt: trước hết là ý kiến với từng yêu cầu của nguyên đơn, sau đó mới đến yêu cầu phản tố của mình với luận điểm và chứng cứ riêng. Gộp chung dễ khiến hội đồng khó theo dõi bên nào đang chứng minh điều gì.

Có cần trích dẫn số điều luật khi tranh luận không?

Không bắt buộc với đương sự tự theo vụ. Nêu đúng nguyên tắc pháp lý bằng lời thường, hoặc chỉ ra điều khoản hợp đồng mà hai bên đã ký, thường đủ để hội đồng hiểu. Chỉ trích số điều khi bạn đã kiểm tra văn bản đang có hiệu lực.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.