Khi chủ toạ hỏi có thay đổi, bổ sung hay rút yêu cầu không, bạn nên trả lời bằng một câu đã quyết từ trước: giữ nguyên toàn bộ, hoặc nói rõ phần nào thay đổi, thay đổi thành gì, phần nào rút. Câu trả lời được ghi vào biên bản; phần rút thường bị đình chỉ xét xử, còn phần thay đổi chỉ được chấp nhận khi không vượt phạm vi yêu cầu ban đầu. Vì vậy đây không phải câu hỏi xã giao để trả lời đại cho xong.
Bài này tập trung vào cách quyết và cách nói ở phiên toà sơ thẩm dân sự. Điều kiện thủ tục chi tiết của việc thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu ở từng giai đoạn tố tụng là phần thủ tục riêng; ở đây chỉ nêu nguyên lý đủ để bạn hiểu mình đang chọn điều gì.
Câu hỏi này đến lúc nào và vì sao quan trọng
Sau phần khai mạc, kiểm tra căn cước và phổ biến quyền nghĩa vụ, trước khi bước vào phần trình bày, chủ toạ thường lần lượt hỏi: nguyên đơn có thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu khởi kiện không; bị đơn có thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu phản tố không; người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có thay đổi yêu cầu độc lập không. Sau đó chủ toạ thường hỏi các bên có thoả thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án không.
Câu hỏi đến nhanh, nhiều người lần đầu ra toà trả lời theo phản xạ "dạ giữ nguyên" mà chưa kịp nghĩ, hoặc ngược lại, nói lan man khiến chủ toạ phải hỏi lại nhiều lần mới rõ ý. Cả hai đều có thể để lại hệ quả. Trả lời giữ nguyên trong khi bạn đã nhận được một phần tiền trước phiên, bên kia sẽ nêu ra và bạn phải giải thích. Nói mơ hồ thì thư ký khó ghi chính xác ý của bạn vào biên bản.
Phạm vi yêu cầu chốt ở thời điểm này là cái khung để hội đồng xét xử giải quyết. Hội đồng chỉ giải quyết trong phạm vi yêu cầu của đương sự. Mọi phần trình bày, hỏi, tranh luận sau đó đều xoay quanh khung này, nên câu trả lời đầu phiên quyết định cả phần còn lại của buổi xử.
Các lựa chọn và hệ quả thường gặp
Bảng dưới tóm tắt nguyên lý chung. Hệ quả cụ thể trong vụ của bạn còn phụ thuộc vào yêu cầu của các bên khác và thủ tục hiện hành; nên kiểm tra lại với toà hoặc người có chuyên môn.
| Lựa chọn | Ý nghĩa | Hệ quả thường gặp | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|---|
| Giữ nguyên | Yêu cầu như trong đơn và các lần sửa hợp lệ | Hội đồng xét toàn bộ yêu cầu | Con số đã cập nhật theo khoản bên kia trả trước phiên chưa |
| Thay đổi, bổ sung | Điều chỉnh nội dung hoặc mức yêu cầu | Được chấp nhận nếu không vượt phạm vi ban đầu | Phần vượt phạm vi thường phải khởi kiện bằng vụ khác |
| Rút một phần | Bỏ một hoặc vài nội dung yêu cầu | Phần rút thường bị đình chỉ, phần còn lại vẫn xét | Ảnh hưởng tới quyền khởi kiện lại và tạm ứng án phí phần rút |
| Rút toàn bộ | Không yêu cầu toà giải quyết nữa | Vụ án thường bị đình chỉ, trừ khi còn yêu cầu phản tố hoặc yêu cầu độc lập | Bên kia còn yêu cầu riêng thì vụ án vẫn tiếp tục với yêu cầu đó |
Một điểm hay bị hiểu nhầm: giảm mức yêu cầu, ví dụ từ đòi một trăm triệu xuống tám mươi triệu, về bản chất là rút một phần. Phần hai mươi triệu đã rút thường không được xét nữa trong vụ này. Vì vậy đừng giảm con số chỉ vì muốn tỏ ra thiện chí mà chưa tính kỹ.
Hiểu "không vượt phạm vi ban đầu" ở góc người trình bày
Nguyên lý chung là yêu cầu thay đổi, bổ sung tại phiên toà chỉ được hội đồng chấp nhận nếu không vượt quá phạm vi yêu cầu khởi kiện, yêu cầu phản tố hoặc yêu cầu độc lập đã nêu từ trước. Ở góc người trình bày, có thể hiểu nôm na: bạn được làm rõ, cập nhật, điều chỉnh cách tính trong cùng một quan hệ tranh chấp đã nêu, nhưng không được mang thêm một đòi hỏi mới hoàn toàn.
Ví dụ giả định: trong vụ đòi tiền vay, nguyên đơn đã yêu cầu trả gốc và lãi đến ngày khởi kiện. Tại phiên, nguyên đơn đề nghị tính lãi đến ngày xét xử. Đây thường được coi là cập nhật cách tính trong cùng yêu cầu. Nhưng nếu nguyên đơn bổ sung đòi thêm tiền bồi thường thiệt hại vì bị đơn nói xấu mình với hàng xóm, đó là một quan hệ khác, không nằm trong phạm vi ban đầu.
Ranh giới giữa hai trường hợp đôi khi không rõ, và mỗi hội đồng có thể đánh giá khác nhau tuỳ tình tiết. Khi không chắc, bạn nên hỏi lại trước phiên hoặc chuẩn bị sẵn lý do vì sao phần điều chỉnh vẫn nằm trong yêu cầu đã nêu. Nếu vụ việc có số tiền lớn hoặc nhiều yêu cầu đan xen, đây là chỗ đáng để hỏi luật sư trên AI Cố Vấn hoặc người có chuyên môn trước ngày xử.
Quyết trước khi đến phiên, đừng quyết tại chỗ
Câu trả lời đầu phiên nên là kết quả của một lần ngồi tính kỹ ở nhà, không phải phản ứng khi đứng trước hội đồng. Các bước gợi ý:
- Đọc lại đơn khởi kiện và mọi văn bản sửa đổi, bổ sung đã nộp, ghi ra danh sách từng nội dung yêu cầu hiện đang được toà giải quyết.
- Đối chiếu với những gì đã xảy ra từ lúc nộp đơn: bên kia trả bớt, tài sản bị bán, có thêm chứng cứ hay mất một chứng cứ.
- Với từng nội dung, quyết một trong ba hướng: giữ nguyên, điều chỉnh trong phạm vi, hoặc rút.
- Nếu điều chỉnh, tính lại con số và ghi rõ cách tính; nếu rút, ghi lý do để tự nhắc mình về hệ quả.
- Viết câu trả lời hoàn chỉnh ra giấy, đọc to vài lần cho quen.
- Nếu có người bảo vệ quyền lợi, thống nhất câu trả lời với người đó trước phiên.
Nếu tại phiên có tình tiết mới làm bạn phân vân, ví dụ bên kia bất ngờ đề nghị trả ngay một phần, bạn có thể đề nghị chủ toạ cho thời gian ngắn để cân nhắc. Đồng ý hay không là quyền của chủ toạ, nhưng xin một ít thời gian vẫn tốt hơn quyết vội.
Cách nói để biên bản ghi đúng ý
Thư ký phiên toà ghi biên bản trong lúc các bên nói. Câu càng ngắn và rõ, khả năng ghi đúng càng cao. Một câu trả lời tốt có cấu trúc: giữ nguyên phần nào, thay đổi phần nào thành gì, rút phần nào.
Mẫu câu tham khảo khi giữ nguyên: "Nguyên đơn giữ nguyên toàn bộ yêu cầu khởi kiện như đơn khởi kiện và văn bản bổ sung đã nộp." Khi điều chỉnh: "Nguyên đơn giữ nguyên yêu cầu trả tiền gốc; đề nghị tính tiền lãi đến ngày xét xử thay vì đến ngày khởi kiện; số tiền cụ thể nguyên đơn sẽ trình bày ở phần sau." Khi rút một phần: "Nguyên đơn rút yêu cầu về khoản tiền phạt vi phạm, giữ nguyên các yêu cầu còn lại."
Tránh những câu như "nguyên đơn chắc là giữ nguyên, nhưng nếu họ trả thì cũng được", vì câu đó vừa không giữ nguyên rõ ràng, vừa giống như mở lời thoả thuận. Nếu muốn thoả thuận, hãy chờ chủ toạ hỏi về khả năng thoả thuận và nói ở đó.
Sau phiên, bạn có quyền xem biên bản phiên toà. Nên kiểm tra ngay phần ghi câu trả lời này; nếu ghi chưa đúng, đề nghị ghi sửa đổi, bổ sung theo thủ tục.
Ví dụ giả định: bên kia đã trả bớt trước ngày xử
Giả định bà N. ở Thái Nguyên kiện đòi người quen trả một trăm hai mươi triệu đồng tiền mua hàng còn nợ. Hai tuần trước phiên toà, người mua chuyển khoản trả bốn mươi triệu và nhắn rằng phần còn lại sẽ trả dần. Đến phiên, chủ toạ hỏi bà N. có thay đổi yêu cầu không.
Nếu bà N. nói "giữ nguyên", bị đơn sẽ đưa sao kê chuyển khoản ra và hội đồng phải mất thời gian làm rõ con số. Lời trình bày của bà trông như cố tình bỏ qua khoản đã nhận. Nếu bà nói "nguyên đơn giảm còn tám mươi triệu" mà không giải thích, biên bản ghi nhận một việc rút một phần nhưng không ghi rõ vì sao, dễ dẫn tới tranh cãi sau này về khoản bốn mươi triệu đó.
Câu trả lời rõ ràng hơn có thể là: "Nguyên đơn xác nhận ngày… đã nhận của bị đơn bốn mươi triệu đồng qua chuyển khoản. Nguyên đơn điều chỉnh yêu cầu, đề nghị buộc bị đơn trả số tiền còn lại là tám mươi triệu đồng. Phần lãi chậm trả, nếu có, nguyên đơn xin trình bày cách tính ở phần sau." Câu này vừa ghi nhận sự thật, vừa nói rõ lý do của con số mới, vừa giữ phần lãi để trình bày tiếp.
Lời nhắn "phần còn lại sẽ trả dần" cũng đáng lưu ý. Nếu bà N. sẵn sàng nhận trả góp, chỗ để nói là khi chủ toạ hỏi về khả năng thoả thuận, không phải lẫn vào câu trả lời về yêu cầu.
Bị đơn và người có quyền lợi liên quan cũng được hỏi câu tương tự
Bị đơn có yêu cầu phản tố. Chủ toạ hỏi bị đơn có thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu phản tố không. Nguyên lý giới hạn phạm vi áp dụng tương tự. Bị đơn không có yêu cầu phản tố thì chỉ trình bày ý kiến về yêu cầu của nguyên đơn ở phần sau.
Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập. Họ cũng được hỏi về yêu cầu độc lập của mình. Nếu không có yêu cầu độc lập, họ trình bày ý kiến ở phần trình bày, đứng về phía nguyên đơn hoặc bị đơn tuỳ quan hệ.
Quyết định của bên này ảnh hưởng bên kia. Nếu nguyên đơn rút toàn bộ mà bị đơn vẫn giữ yêu cầu phản tố, vụ án thường vẫn tiếp tục để giải quyết yêu cầu phản tố. Vì thế khi bạn là nguyên đơn định rút, hãy tính cả khả năng này.
Nghe kỹ câu trả lời của bên kia. Bên kia có thể vừa rút hoặc thay đổi một phần yêu cầu, làm thay đổi phạm vi bạn cần trình bày. Ghi lại ngay để điều chỉnh phần nói của mình cho khớp.
Câu hỏi thường gặp
Rút yêu cầu khởi kiện tại phiên toà rồi có được kiện lại không?
Theo nguyên tắc chung, phần yêu cầu đã rút thường bị đình chỉ giải quyết và đương sự có thể khởi kiện lại nếu thời hiệu khởi kiện còn, nhưng hệ quả về tạm ứng án phí và điều kiện cụ thể cần kiểm tra theo quy định hiện hành trước khi quyết định rút.
Giảm số tiền yêu cầu tại phiên toà có phải là rút yêu cầu không?
Về bản chất, giảm mức yêu cầu là rút một phần yêu cầu. Phần đã giảm thường không được xem xét nữa trong vụ án đó. Vì vậy chỉ nên giảm khi đã tính kỹ, ví dụ vì bên kia đã trả bớt hoặc vì phần đó thiếu chứng cứ.
Có được bổ sung yêu cầu mới tại phiên toà sơ thẩm không?
Yêu cầu thay đổi, bổ sung tại phiên toà chỉ được chấp nhận nếu không vượt phạm vi yêu cầu đã nêu từ trước. Đòi hỏi thuộc một quan hệ tranh chấp khác thường phải khởi kiện bằng vụ án khác. Ranh giới cụ thể do hội đồng xét xử đánh giá.
Nếu đã nhận một phần tiền trước phiên thì trả lời thế nào?
Bạn nên nói rõ đã nhận bao nhiêu, ngày nào, và điều chỉnh yêu cầu còn lại tương ứng. Nếu vẫn nói giữ nguyên toàn bộ, bên kia sẽ đưa chứng cứ trả tiền ra và lời trình bày của bạn sẽ mất độ tin cậy.
Không chắc nên giữ hay rút thì có được xin thêm thời gian không?
Bạn có thể đề nghị chủ toạ cho thời gian ngắn để cân nhắc, nhất là khi có tình tiết mới tại phiên. Chấp nhận hay không do chủ toạ quyết định. Tốt nhất vẫn là quyết sẵn từ trước, vì phiên toà thường có lịch chặt.
Câu trả lời giữ nguyên hay rút yêu cầu có được ghi lại không?
Có. Lời trình bày của các bên tại phiên toà được thư ký ghi vào biên bản phiên toà. Sau phiên, đương sự có quyền xem biên bản và đề nghị ghi sửa đổi, bổ sung nếu thấy ghi chưa đúng ý mình đã nói.